硝烟滚滚
[xiāo yān gǔn gǔn] [硝 烟 滚 滚]
(thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt
硝烟滚滚 đọc là xiāo yān gǔn gǔn, nghĩa là (thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo yān gǔn gǔn] [硝 烟 滚 滚]
(thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt
硝烟滚滚 (xiāo yān gǔn gǔn) nghĩa là (thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt.
Viết lần lượt từng chữ 硝, 烟, 滚, 滚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.