XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

碍于 đọc là ài yú, nghĩa là bị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 碍于

碍于 nghĩa là gì?

碍于 (ài yú) nghĩa là bị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế).

Cách viết 碍于 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 碍, 于 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.