碎末
[suì mò] [碎 末]
vệt nhỏ; hạt; mảnh nhỏ
碎末 đọc là suì mò, nghĩa là vệt nhỏ; hạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suì mò] [碎 末]
vệt nhỏ; hạt; mảnh nhỏ
碎末 (suì mò) nghĩa là vệt nhỏ; hạt.
Viết lần lượt từng chữ 碎, 末 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.