碳酰氯
[tàn xiān lǜ] [碳 酰 氯]
carbonyl clorua COCl2; phosgen, một loại khí độc
碳酰氯 đọc là tàn xiān lǜ, nghĩa là carbonyl clorua COCl2; phosgen, một loại khí độc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tàn xiān lǜ] [碳 酰 氯]
carbonyl clorua COCl2; phosgen, một loại khí độc
碳酰氯 (tàn xiān lǜ) nghĩa là carbonyl clorua COCl2; phosgen, một loại khí độc.
Viết lần lượt từng chữ 碳, 酰, 氯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.