碳酸钠
[tàn suān nà] [碳 酸 钠]
soda; natri cacbonat (hóa học)
碳酸钠 đọc là tàn suān nà, nghĩa là soda; natri cacbonat (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tàn suān nà] [碳 酸 钠]
soda; natri cacbonat (hóa học)
碳酸钠 (tàn suān nà) nghĩa là soda; natri cacbonat (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 碳, 酸, 钠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.