XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

苏打 đọc là sū dá, nghĩa là soda (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 苏打

苏打 nghĩa là gì?

苏打 (sū dá) nghĩa là soda (từ mượn).

Cách viết 苏打 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 苏, 打 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 苏打?

Thường gặp: 小苏打 (xiǎo sū dá) – baking soda; 苏打水 (sū dá shuǐ) – nước soda (từ mượn); 苏打粉 (sū dá fěn) – bột nở; 苏打饼干 (sū dá bǐng gān) – bánh quy soda.