苏打饼干
[sū dá bǐng gān] [苏 打 饼 干]
bánh quy soda; bánh cracker
苏打饼干 đọc là sū dá bǐng gān, nghĩa là bánh quy soda; bánh cracker. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sū dá bǐng gān] [苏 打 饼 干]
bánh quy soda; bánh cracker
苏打饼干 (sū dá bǐng gān) nghĩa là bánh quy soda; bánh cracker.
Viết lần lượt từng chữ 苏, 打, 饼, 干 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.