祁连
[qí lián] [祁 连]
huyện Kỳ Liên trong Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州 (hǎi běi zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải
祁连 đọc là qí lián, nghĩa là huyện Kỳ Liên trong Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州 (hǎi běi zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí lián] [祁 连]
huyện Kỳ Liên trong Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州 (hǎi běi zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải
祁连 (qí lián) nghĩa là huyện Kỳ Liên trong Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州 (hǎi běi zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải.
Viết lần lượt từng chữ 祁, 连 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 祁连县 (qí lián xiàn) – Huyện Kỳ Liên, Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州 (hǎi běi zàn…; 祁连山 (qí lián shān) – dãy núi Kỳ Liên ở Thanh Hải; 祁连山脉 (qí lián shān mài) – dãy núi Kỳ Liên (trước đây gọi là dãy núi Richthofen), phân cách tỉn….