祁连山 đọc là qí lián shān, nghĩa là dãy núi Kỳ Liên ở Thanh Hải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 祁连山
祁连山 nghĩa là gì?
祁连山 (qí lián shān) nghĩa là dãy núi Kỳ Liên ở Thanh Hải.
Cách viết 祁连山 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 祁, 连, 山 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 祁连山?
Thường gặp: 祁连山脉 (qí lián shān mài) – dãy núi Kỳ Liên (trước đây gọi là dãy núi Richthofen), phân cách tỉn….