神权统治
[shén quán tǒng zhì] [神 权 统 治]
thống trị thần quyền
神权统治 đọc là shén quán tǒng zhì, nghĩa là thống trị thần quyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shén quán tǒng zhì] [神 权 统 治]
thống trị thần quyền
神权统治 (shén quán tǒng zhì) nghĩa là thống trị thần quyền.
Viết lần lượt từng chữ 神, 权, 统, 治 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.