秀色孙鲽
[xiù sè sūn dié] [秀 色 孙 鲽]
cá cam
秀色孙鲽 đọc là xiù sè sūn dié, nghĩa là cá cam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiù sè sūn dié] [秀 色 孙 鲽]
cá cam
秀色孙鲽 (xiù sè sūn dié) nghĩa là cá cam.
Viết lần lượt từng chữ 秀, 色, 孙, 鲽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.