秒差距
[miǎo chā jù] [秒 差 距]
parsec (thiên văn học)
秒差距 đọc là miǎo chā jù, nghĩa là parsec (thiên văn học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miǎo chā jù] [秒 差 距]
parsec (thiên văn học)
秒差距 (miǎo chā jù) nghĩa là parsec (thiên văn học).
Viết lần lượt từng chữ 秒, 差, 距 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.