积郁
[jī yù] [积 郁]
(suy nghĩ u uất, v.v.) âm ỉ; tích tụ trong lòng; lo lắng tích tụ
积郁 đọc là jī yù, nghĩa là (suy nghĩ u uất, v.v.) âm ỉ; tích tụ trong lòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī yù] [积 郁]
(suy nghĩ u uất, v.v.) âm ỉ; tích tụ trong lòng; lo lắng tích tụ
积郁 (jī yù) nghĩa là (suy nghĩ u uất, v.v.) âm ỉ; tích tụ trong lòng.
Viết lần lượt từng chữ 积, 郁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.