XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

窟臀 đọc là kū tún, nghĩa là mông (tiếng địa phương). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

窟臀

[kū tún] [窟 臀]

mông (tiếng địa phương)

Hỏi đáp về từ 窟臀

窟臀 nghĩa là gì?

窟臀 (kū tún) nghĩa là mông (tiếng địa phương).

Cách viết 窟臀 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 窟, 臀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.