竖起大拇指
[shù qǐ dà mu zhǐ] [竖 起 ĐẠI 拇 指]
giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành
竖起大拇指 đọc là shù qǐ dà mu zhǐ, nghĩa là giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shù qǐ dà mu zhǐ] [竖 起 ĐẠI 拇 指]
giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành
竖起大拇指 (shù qǐ dà mu zhǐ) nghĩa là giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành.
Viết lần lượt từng chữ 竖, 起, 大, 拇, 指 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.