XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

竖起大拇指 đọc là shù qǐ dà mu zhǐ, nghĩa là giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 竖起大拇指

竖起大拇指 nghĩa là gì?

竖起大拇指 (shù qǐ dà mu zhǐ) nghĩa là giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành.

Cách viết 竖起大拇指 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 竖, 起, 大, 拇, 指 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.