XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

笑鸥 đọc là xiào ōu, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 笑鸥

笑鸥 nghĩa là gì?

笑鸥 (xiào ōu) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla).

Cách viết 笑鸥 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 笑, 鸥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.