笑鸥
[xiào ōu] [笑 鸥]
(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla)
笑鸥 đọc là xiào ōu, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiào ōu] [笑 鸥]
(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla)
笑鸥 (xiào ōu) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla).
Viết lần lượt từng chữ 笑, 鸥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.