XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

箍嘴 đọc là gū zuǐ, nghĩa là bịt miệng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 箍嘴

箍嘴 nghĩa là gì?

箍嘴 (gū zuǐ) nghĩa là bịt miệng.

Cách viết 箍嘴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 箍, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.