米奇老鼠
[mǐ qí lǎo shǔ] [米 奇 LÃO 鼠]
Chuột Mickey
米奇老鼠 đọc là mǐ qí lǎo shǔ, nghĩa là Chuột Mickey. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǐ qí lǎo shǔ] [米 奇 LÃO 鼠]
Chuột Mickey
米奇老鼠 (mǐ qí lǎo shǔ) nghĩa là Chuột Mickey.
Viết lần lượt từng chữ 米, 奇, 老, 鼠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.