米粒 đọc là mǐ lì, nghĩa là hạt gạo; hạt nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 米粒
米粒 nghĩa là gì?
米粒 (mǐ lì) nghĩa là hạt gạo; hạt nhỏ.
Cách viết 米粒 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 米, 粒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 米粒?
Thường gặp: 米粒组织 (mǐ lì zǔ zhī) – tổ chức hạt nhỏ.