XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

米糠 đọc là mǐ kāng, nghĩa là cám. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 米糠

米糠 nghĩa là gì?

米糠 (mǐ kāng) nghĩa là cám.

Cách viết 米糠 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 米, 糠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.