XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

精减 đọc là jīng jiǎn, nghĩa là cắt giảm; giảm bớt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 精减

精减 nghĩa là gì?

精减 (jīng jiǎn) nghĩa là cắt giảm; giảm bớt.

Cách viết 精减 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 精, 减 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.