精神崩溃
[jīng shén bēng kuì] [精 神 崩 溃]
suy sụp tinh thần
精神崩溃 đọc là jīng shén bēng kuì, nghĩa là suy sụp tinh thần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng shén bēng kuì] [精 神 崩 溃]
suy sụp tinh thần
精神崩溃 (jīng shén bēng kuì) nghĩa là suy sụp tinh thần.
Viết lần lượt từng chữ 精, 神, 崩, 溃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.