糜烂性毒剂
[mí làn xìng dú jì] [糜 烂 性 毒 剂]
chất độc phồng rộp
糜烂性毒剂 đọc là mí làn xìng dú jì, nghĩa là chất độc phồng rộp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mí làn xìng dú jì] [糜 烂 性 毒 剂]
chất độc phồng rộp
糜烂性毒剂 (mí làn xìng dú jì) nghĩa là chất độc phồng rộp.
Viết lần lượt từng chữ 糜, 烂, 性, 毒, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.