纤维胶 đọc là xiān wéi jiāo, nghĩa là viscose. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 纤维胶
纤维胶 nghĩa là gì?
纤维胶 (xiān wéi jiāo) nghĩa là viscose.
Cách viết 纤维胶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 纤, 维, 胶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.