纤芯 đọc là xiān xīn, nghĩa là lõi (của sợi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 纤芯
纤芯 nghĩa là gì?
纤芯 (xiān xīn) nghĩa là lõi (của sợi).
Cách viết 纤芯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 纤, 芯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 纤芯?
Thường gặp: 纤芯直径 (xiān xīn zhí jìng) – đường kính lõi (của sợi).