纤芯直径
[xiān xīn zhí jìng] [纤 芯 直 径]
đường kính lõi (của sợi)
纤芯直径 đọc là xiān xīn zhí jìng, nghĩa là đường kính lõi (của sợi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiān xīn zhí jìng] [纤 芯 直 径]
đường kính lõi (của sợi)
纤芯直径 (xiān xīn zhí jìng) nghĩa là đường kính lõi (của sợi).
Viết lần lượt từng chữ 纤, 芯, 直, 径 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.