XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

纳妾 đọc là nà qiè, nghĩa là lấy thiếp; nạp thiếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 纳妾

纳妾 nghĩa là gì?

纳妾 (nà qiè) nghĩa là lấy thiếp; nạp thiếp.

Cách viết 纳妾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 纳, 妾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.