纹缕
[wén lǚ] [纹 缕]
hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)
纹缕 đọc là wén lǚ, nghĩa là hoa văn có vân; nếp nhăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wén lǚ] [纹 缕]
hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)
纹缕 (wén lǚ) nghĩa là hoa văn có vân; nếp nhăn.
Viết lần lượt từng chữ 纹, 缕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 纹缕儿 (wén lǚ r) – biến thể er hoá của 纹缕 (wén lu:3).