纹缕儿
[wén lǚ r] [纹 缕 儿]
biến thể er hoá của 纹缕 (wén lu:3)
纹缕儿 đọc là wén lǚ r, nghĩa là biến thể er hoá của 纹缕 (wén lu:3). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wén lǚ r] [纹 缕 儿]
biến thể er hoá của 纹缕 (wén lu:3)
纹缕儿 (wén lǚ r) nghĩa là biến thể er hoá của 纹缕 (wén lu:3).
Viết lần lượt từng chữ 纹, 缕, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.