纹路
[wén lù] [纹 路]
hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)
纹路 đọc là wén lù, nghĩa là hoa văn có vân; nếp nhăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wén lù] [纹 路]
hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)
纹路 (wén lù) nghĩa là hoa văn có vân; nếp nhăn.
Viết lần lượt từng chữ 纹, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.