网络设计
[wǎng luò shè jì] [网 络 设 计]
thiết kế mạng; lập kế hoạch mạng
网络设计 đọc là wǎng luò shè jì, nghĩa là thiết kế mạng; lập kế hoạch mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng luò shè jì] [网 络 设 计]
thiết kế mạng; lập kế hoạch mạng
网络设计 (wǎng luò shè jì) nghĩa là thiết kế mạng; lập kế hoạch mạng.
Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 设, 计 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.