罗掘 đọc là luó jué, nghĩa là gom góp tiền (viết tắt của 罗雀掘鼠 (luó què jué shǔ)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 罗掘
罗掘 nghĩa là gì?
罗掘 (luó jué) nghĩa là gom góp tiền (viết tắt của 罗雀掘鼠 (luó què jué shǔ)).
Cách viết 罗掘 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 罗, 掘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.