罗贾瓦
[luó jiǎ wǎ] [罗 贾 瓦]
Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)
罗贾瓦 đọc là luó jiǎ wǎ, nghĩa là Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luó jiǎ wǎ] [罗 贾 瓦]
Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)
罗贾瓦 (luó jiǎ wǎ) nghĩa là Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria).
Viết lần lượt từng chữ 罗, 贾, 瓦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.