XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

羁绊 đọc là jī bàn, nghĩa là ràng buộc; xích xiềng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 羁绊

羁绊 nghĩa là gì?

羁绊 (jī bàn) nghĩa là ràng buộc; xích xiềng.

Cách viết 羁绊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 羁, 绊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.