美人尖
[měi rén jiān] [美 NHÂN 尖]
tóc mái nhọn (ở Trung Quốc, được coi là hấp dẫn ở phụ nữ)
美人尖 đọc là měi rén jiān, nghĩa là tóc mái nhọn (ở Trung Quốc, được coi là hấp dẫn ở phụ nữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi rén jiān] [美 NHÂN 尖]
tóc mái nhọn (ở Trung Quốc, được coi là hấp dẫn ở phụ nữ)
美人尖 (měi rén jiān) nghĩa là tóc mái nhọn (ở Trung Quốc, được coi là hấp dẫn ở phụ nữ).
Viết lần lượt từng chữ 美, 人, 尖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.