羟自由基
[qiǎng zì yóu jī] [羟 自 由 基]
hydroxyl radical
羟自由基 đọc là qiǎng zì yóu jī, nghĩa là hydroxyl radical. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎng zì yóu jī] [羟 自 由 基]
hydroxyl radical
羟自由基 (qiǎng zì yóu jī) nghĩa là hydroxyl radical.
Viết lần lượt từng chữ 羟, 自, 由, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.