考试卷 đọc là kǎo shì juàn, nghĩa là bài thi; giấy kiểm tra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 考试卷
考试卷 nghĩa là gì?
考试卷 (kǎo shì juàn) nghĩa là bài thi; giấy kiểm tra.
Cách viết 考试卷 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 考, 试, 卷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.