XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

考验 đọc là kǎo yàn, nghĩa là thử thách; đưa vào thử thách. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 3

考验

[kǎo yàn] [考 验]

thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm

检验人的能力、意志或耐性

工作中会遇到很多考验。

gōng zuò zhōng huì yù dào hěn duō kǎo yàn.

Trong công việc sẽ gặp phải rất nhiều thử thách.

thử thách, khó khăn

指困难或挑战

生活的考验让我们更坚强。

shēng huó de kǎo yàn ràng wǒ men gèng jiān qiáng.

Những thử thách trong cuộc sống khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.

真正的友谊经得起时间的考验。

zhēn zhèng de yǒu yì jīng de qǐ shí jiān de kǎo yàn.

Tình bạn chân chính có thể chịu được thử thách của thời gian.

辩论比赛特别考验选手的口才。

biàn lùn bǐ sài tè bié kǎo yàn xuǎn shǒu de kǒu cái.

Cuộc thi tranh biện đặc biệt kiểm tra tài ăn nói của thí sinh.

我们正面临着极其严峻的考验。

wǒ men zhèng miàn lín zhe jí qí yán jùn de kǎo yàn.

Chúng ta đang đối mặt với thử thách vô cùng khắc nghiệt.

Hỏi đáp về từ 考验

考验 nghĩa là gì?

考验 (kǎo yàn) nghĩa là thử thách; đưa vào thử thách. Đây là từ thuộc HSK 3.

Cách viết 考验 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 考, 验 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 考验?

Thường gặp: 久经考验 (jiǔ jīng kǎo yàn) – được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ).