XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

聚酯 đọc là jù zhǐ, nghĩa là polyester. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 聚酯

聚酯 nghĩa là gì?

聚酯 (jù zhǐ) nghĩa là polyester.

Cách viết 聚酯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 聚, 酯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 聚酯?

Thường gặp: 聚酯树脂 (jù zhǐ shù zhī) – nhựa polyester; 聚酯纤维 (jù zhǐ xiān wéi) – sợi polyester.