肯特 đọc là kěn tè, nghĩa là Kent (hạt của Anh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 肯特
肯特 nghĩa là gì?
肯特 (kěn tè) nghĩa là Kent (hạt của Anh).
Cách viết 肯特 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 肯, 特 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.