XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肱三头肌 đọc là gōng sān tóu jī, nghĩa là cơ tam đầu (mặt sau cánh tay). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肱三头肌

肱三头肌 nghĩa là gì?

肱三头肌 (gōng sān tóu jī) nghĩa là cơ tam đầu (mặt sau cánh tay).

Cách viết 肱三头肌 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肱, 三, 头, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.