肱三头肌
[gōng sān tóu jī] [肱 三 头 肌]
cơ tam đầu (mặt sau cánh tay)
肱三头肌 đọc là gōng sān tóu jī, nghĩa là cơ tam đầu (mặt sau cánh tay). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng sān tóu jī] [肱 三 头 肌]
cơ tam đầu (mặt sau cánh tay)
肱三头肌 (gōng sān tóu jī) nghĩa là cơ tam đầu (mặt sau cánh tay).
Viết lần lượt từng chữ 肱, 三, 头, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.