胁从犯
[xié cóng fàn] [胁 从 犯]
đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
胁从犯 đọc là xié cóng fàn, nghĩa là đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xié cóng fàn] [胁 从 犯]
đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
胁从犯 (xié cóng fàn) nghĩa là đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép.
Viết lần lượt từng chữ 胁, 从, 犯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.