胄甲
[zhòu jiǎ] [胄 甲]
mũ và giáp
胄甲 đọc là zhòu jiǎ, nghĩa là mũ và giáp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhòu jiǎ] [胄 甲]
mũ và giáp
胄甲 (zhòu jiǎ) nghĩa là mũ và giáp.
Viết lần lượt từng chữ 胄, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.