XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脆脆 đọc là cuì cuì, nghĩa là giòn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脆脆

脆脆 nghĩa là gì?

脆脆 (cuì cuì) nghĩa là giòn.

Cách viết 脆脆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脆, 脆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.