XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脱肛 đọc là tuō gāng, nghĩa là biến thể của 脱肛 (tuō gāng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脱肛

脱肛 nghĩa là gì?

脱肛 (tuō gāng) nghĩa là biến thể của 脱肛 (tuō gāng).

Cách viết 脱肛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脱, 肛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.