XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

腮颊 đọc là sāi jiá, nghĩa là má; hàm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 腮颊

腮颊 nghĩa là gì?

腮颊 (sāi jiá) nghĩa là má; hàm.

Cách viết 腮颊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 腮, 颊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.