腹笥甚宽
[fù sì shèn kuān] [腹 笥 甚 宽]
đọc nhiều hiểu rộng (thành ngữ)
腹笥甚宽 đọc là fù sì shèn kuān, nghĩa là đọc nhiều hiểu rộng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù sì shèn kuān] [腹 笥 甚 宽]
đọc nhiều hiểu rộng (thành ngữ)
腹笥甚宽 (fù sì shèn kuān) nghĩa là đọc nhiều hiểu rộng (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 腹, 笥, 甚, 宽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.