XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

腹鳍 đọc là fù qí, nghĩa là vây bụng; vây chậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 腹鳍

腹鳍 nghĩa là gì?

腹鳍 (fù qí) nghĩa là vây bụng; vây chậu.

Cách viết 腹鳍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 腹, 鳍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.