腾格里沙漠
[téng gé lǐ shā mò] [腾 格 里 沙 漠]
Sa mạc Tengger
腾格里沙漠 đọc là téng gé lǐ shā mò, nghĩa là Sa mạc Tengger. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[téng gé lǐ shā mò] [腾 格 里 沙 漠]
Sa mạc Tengger
腾格里沙漠 (téng gé lǐ shā mò) nghĩa là Sa mạc Tengger.
Viết lần lượt từng chữ 腾, 格, 里, 沙, 漠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.