芜杂
[wú zá] [芜 杂]
pha tạp; lẫn lộn và không trật tự (văn viết); lộn xộn và rối rắm
芜杂 đọc là wú zá, nghĩa là pha tạp; lẫn lộn và không trật tự (văn viết). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú zá] [芜 杂]
pha tạp; lẫn lộn và không trật tự (văn viết); lộn xộn và rối rắm
芜杂 (wú zá) nghĩa là pha tạp; lẫn lộn và không trật tự (văn viết).
Viết lần lượt từng chữ 芜, 杂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.